26 câu (12 câu trắc nghiệm một đáp án, 5 câu đúng/sai, 4 câu sắp xếp thứ tự, 3 câu trả lời ngắn) trong 45 phút, chia 4 phần, tổng 19,6 điểm. Đề do giáo viên chia sẻ công khai trên AutoExam.ai — làm online, chấm tự động ngay khi nộp.
Đề Ngoại ngữ 2 (tuỳ chọn) HSK2 này bao quát 12 chủ đề: 翻译 (Translation), 连词成句 (Word Ordering), 语法应用, 住房与环境 (Housing), 兴趣爱好 (Hobbies), 动作的先后 (Sequence of actions), 地点与方位 (Locations), 天气与季节 (Weather & Seasons), 工作与金钱 (Work & Money), 日常安排 (Daily Routine), 朗读 (Read Aloud), 询问时间 (Asking Time). Cấu trúc 4 phần: 第一部分:听力 (Listening) (10 câu), 第二部分:阅读 (Reading) (8 câu), 第三部分:书写 (Writing) (7 câu), 第四部分:口语 (Speaking) (1 câu), nặng nhất là 第一部分:听力 (Listening) với 10 câu. Về độ khó, 12/26 câu ở mức vận dụng, 9 câu thông hiểu, 3 câu vận dụng cao và 2 câu nhận biết — phần lớn câu hỏi ở mức vận dụng. Dạng câu hỏi gồm 12 câu trắc nghiệm một đáp án, 5 câu đúng/sai, 4 câu sắp xếp thứ tự, 3 câu trả lời ngắn. Đề cập nhật ngày 02/07/2026.